Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng anh là gì ? Ý nghĩa của PHE bằng tiếng Anh

707

Định nghĩa bằng tiếng việt 

Khám sức khỏe định kỳ là phương pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả, giúp phát hiện và ngăn ngừa bệnh hiệu quả, thậm chí có thể phát hiện sớm nhiều bệnh lý ung thư từ khi chưa có triệu chứng. 

Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của mỗi người, khi có sức khỏe tốt mới có thể tự tin học tập, làm việc, thực hiện những dự định, ước mơ trong cuộc sống. Khám sức khỏe định kỳ định kỳ là phương pháp vô cùng hiệu quả để bảo vệ sức khỏe.

Thông qua khám định kỳ, những bất thường về sức khỏe sẽ được phát hiện kịp thời. Bệnh lý được can thiệp sớm nên hiệu quả điều trị cao, hạn chế nguy cơ biến chứng, tiết kiệm chi phí điều trị. Người khám sức khỏe cũng được tư vấn về chế độ dinh dưỡng, điều chỉnh chế độ làm việc, thay đổi lối sống nhằm loại bỏ các yếu tố nguy cơ gây bệnh, phòng tránh bệnh hiệu quả. 

 

Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng anh là gì

kiem-tra-suc-khoe-dinh-ki-tieng-anh-la-gi

Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng anh là PERIODIC HEALTH EXAMINATION hay còn được viết tắt là PHE. 

Ý nghĩa của PHE bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, PHE được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Kiểm tra sức khỏe định kỳ. Trang này là tất cả về từ viết tắt của PHE và ý nghĩa của nó là Kiểm tra sức khỏe định kỳ. Xin lưu ý rằng Kiểm tra sức khỏe định kỳ không phải là ý nghĩa duy chỉ của PHE. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của PHE, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của PHE từng cái một. 

Các từ liên quan 

  • (have) a general check – up: khám sức khỏe tổng quát
  • a typhoid epidemic: dịch sốt thương hàn
  • a waterborne infection: bệnh lây nhiễm qua đường nước
  • an airborne infection: bệnh lây nhiễm qua đường không khí
  • an infuenza epidemic: dịch cúm
  • animal bites: các vết thương do súc vật cắn
  • anti – polio injections: tiêm phòng (bệnh) bại liệt
  •  be exposed to infection: dễ bị nhiễm trùng
  •  burn (n): vết phỏng
  • chemical burn: vết phỏng do hóa chất
  • chronic sicknesses/ illnesses/ health problems: các bệnh mãn tính/ kinh niên
  • contagion (countable noun): bệnh lây
  • contagion (uncountable noun): sự lây bệnh
  • contagious (adj): lây qua tiếp xúc
  • contract (v): nhiễm bệnh
  • cure (n); phương thuốc 
  • cure (v/n): chữa lành/chữa khỏi (bệnh)
  • diagnose (v): chẩn đoán
  • diagnosis (n): sự chẩn đoán (số nhiều: diagnoses)
  • emergency (n): cấp cứu
  • epidemic (n): bệnh dịch
  • examine (v): khám

Xem thêm website về chủ đề sức khỏe

Bình luận